Thế giới cổ đại
Ở Hy Lạp, Ấn Độ và Trung Hoa, con người lần đầu ngừng hỏi thần linh — và bắt đầu tự mình đi tìm câu trả lời. (700 TCN – 250)
Vạn vật đều từ nước mà ra — Thales xứ Miletus, khoảng 624–546 TCN
Số là chúa tể của hình thể và ý niệm — Pythagoras, khoảng 570–495 TCN
Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông — Heraclitus, khoảng 535–475 TCN
Điều mình không muốn, chớ làm cho người — Khổng Tử, 551–479 TCN
Đạo nói ra được thì không còn là Đạo — Lão Tử, ~600 TCN (theo truyền thuyết)
Hạnh phúc thay người vượt thoát cái tôi — Phật Tổ, khoảng 563–483 TCN
Tôi chỉ biết một điều: tôi không biết gì cả — Socrates, 470–399 TCN
Thế giới ta thấy chỉ là bóng trên vách hang — Plato, khoảng 428–348 TCN
Đức hạnh là điểm giữa của hai thái cực — Aristotle, 384–322 TCN
Ta mơ thấy bướm, hay bướm mơ thấy ta? — Trang Tử, khoảng 369–286 TCN Thời trung đại
Triết học gặp tôn giáo: đức tin và lý tính học cách chung sống, từ tu viện châu Âu đến kinh thành Thăng Long. (250 – 1500)
Phục hưng & Lý tính
Con người đặt mình vào trung tâm: nghi ngờ mọi thứ, đo đạc mọi thứ, và xây lại tri thức từ nền móng. (1500 – 1750)
Thời đại cách mạng
Tự do, bình đẳng, tiến bộ — những ý tưởng làm rung chuyển ngai vàng, nhà máy và cả Thượng đế. (1750 – 1900)
Con người sinh ra tự do, nhưng ở đâu cũng bị xiềng xích — Jean-Jacques Rousseau, 1712–1778
Hãy hành động sao cho điều bạn làm có thể thành quy luật chung — Immanuel Kant, 1724–1804
Mỗi người là chúa tể chính mình, chừng nào chưa hại đến ai — John Stuart Mill, 1806–1873
Lo âu là cơn chóng mặt của tự do — Søren Kierkegaard, 1813–1855 Thế giới hiện đại
Sau hai cuộc thế chiến, triết học quay về câu hỏi trần trụi nhất: làm người nghĩa là gì, khi không còn gì chắc chắn? (1900 – nay)