Copenhagen, năm 1841. Một chàng trai hai mươi tám tuổi đem trả lại chiếc nhẫn đính hôn cho người con gái mình yêu — mà yêu thật, yêu cho đến hết một đời. Regine van xin, cha nàng cũng van xin. Vậy mà Søren Kierkegaard vẫn dứt áo ra đi, lại còn cố ý chuốc lấy tiếng bạc tình với cả thành phố, cốt để nàng dễ bề quên đi. Vì cớ gì nên nỗi? Ấy là vì ông tin một điều nghe rất ngược đời: rằng ở đời có những chân lý không thể nghĩ mà ra, chỉ có thể đem thân mình ra sống mới thấu — và cả một đời ông về sau, rút lại, cũng chỉ là để sống cho trọn cái lẽ ấy.
Thời bấy giờ, cả châu Âu đang say mê Hegel — một hệ thống triết học đồ sộ tự nhận giải thích được hết thảy mọi điều bằng cái phổ quát: cái chung, cái toàn thể, cái Tinh thần lớn mà trong đó mỗi con người chẳng qua chỉ là một mắt xích nhỏ trôi theo dòng chảy của Lịch sử. Kierkegaard lấy làm bất bình: một cái học giải thích được cả vũ trụ, vậy mà lại bỏ sót đúng một thứ — ấy là con người bằng xương bằng thịt đang sống cái cuộc đời cụ thể này đây, cái kẻ mà sáng mai phải tự mình định liệu cưới hay không cưới, tin hay không tin. Cái kẻ ấy, ông gọi là cá nhân đơn lẻ (den Enkelte): con người đứng riêng một mình, tự tay gánh lấy đời mình, không tài nào hòa tan vào cái phổ quát cho được. Với ông, chân lý chẳng phải một mệnh đề khách quan treo lơ lửng trên trời cao; chân lý là chủ quan — là cái điều mà tôi dám đem trọn cả đời mình ra mà đánh cược.
Đã tin chắc như vậy, Kierkegaard cũng viết theo một lối khác thường. Đã là thứ chân lý phải tự mình sống mới thấu thì không thể đem giảng cho người ta nghe như giảng một bài học; có giảng, người nghe cũng chỉ gật gù cho qua chứ chưa thật là của mình. Cho nên phần lớn các tác phẩm triết, ông không ký tên thật mà mượn hàng chục bút danh kỳ dị, mỗi bút danh một giọng, một lối sống — có khi quan niệm bút danh này vừa dựng lên đã bị bút danh kia đứng ra bác lại — rồi cứ thế để mặc người đọc tự soi vào mà chọn lấy. Ông gọi đó là lối truyền đạt gián tiếp: không dắt tay chỉ đường, mà đặt người ta vào giữa ngã ba rồi buộc họ phải tự mình cất bước.
Mà hễ phải một mình đứng ra chọn lấy như thế, thì nỗi lo âu cũng từ đó mà ra. Kierkegaard tả nó bằng một hình ảnh khó quên: ta thử đứng sát bên mép một vực sâu mà xem. Cái nỗi sợ, ấy là sợ sẩy chân mà rơi xuống. Nhưng còn một cảm giác khác nữa, rợn người hơn nhiều: ấy là khi ta chợt nhận ra chẳng có gì ngăn được ta tự mình gieo mình xuống. Cái khả năng ấy hoàn toàn nằm trong tay ta. Lo âu là cơn chóng mặt của tự do — là cái choáng váng khi tự do cúi nhìn xuống cái vực thẳm muôn vàn khả năng của chính nó. Hòn đá vô tri thì không biết lo âu. Con vật cũng không biết lo âu. Chỉ riêng con người, cái loài còn có thể đổi khác, mới biết đến nỗi lo âu mà thôi.
Ba chặng trên đường đời
Kierkegaard phác ra ba lối sống. Trước hết là chặng thẩm mỹ: sống cốt cho cái hay cái thú, hết niềm vui này lại chạy theo niềm vui khác — nhưng rồi sớm muộn cũng chán chường đến tận đáy lòng. Kế đến là chặng đạo đức: dám cam kết, dám buộc mình vào một con người, một nghề nghiệp, một lời hứa — và nhờ chính cái giới hạn ấy mà đời mới có hình có dạng. Nhưng trên hết còn một chặng thứ ba, ấy là chặng tôn giáo, là nơi lý trí đã hết đường mà đi: như xưa ông Abraham vâng lệnh dắt con lên núi, con người ta phải đối diện với điều phi lý, đến đây thì chỉ còn lại độc một bước nhảy của đức tin — nhắm mắt mà nhảy, chẳng có lấy một thanh lan can nào để vịn đỡ. Thế mới hay, sống cho ra một con người cốt không ở chỗ hưởng cho sướng cái thân, mà ở chỗ dám tự buộc mình vào một lẽ, rồi dám đem cả mình ra giữ lấy lẽ ấy; càng lên cao, chỗ vịn của lý trí càng thưa, mà cái phần phải tự mình gánh lấy lại càng nặng.
Đời chỉ hiểu được khi nhìn lại, nhưng vẫn phải sống mà tiến tới
Người trẻ ngày nay đứng trước ba mươi ngành học, trăm nghìn ngả đường công danh, vô số con người mà mình có thể trở thành — rồi gọi cái cơn choáng váng ấy là “khủng hoảng tuổi hai mươi lăm”. Giá như còn sống, hẳn Kierkegaard sẽ vỗ vai mà bảo rằng: cơn chóng mặt này tuyệt nhiên không phải vì ta đã hỏng, mà vì ta đang tự do — và tự do thì xưa nay chưa bao giờ là chuyện dễ chịu. Cho nên điều cốt yếu chẳng phải là tìm cách dứt cho hết nỗi lo âu, mà là tìm cho ra cái lẽ thật đáng để ta đem cả sự sống lẫn cái chết của mình ra mà theo đuổi. Cái đạo ấy phương Đông ta cũng tỏ — người xưa từng dạy “xả sinh thủ nghĩa”, bỏ cả sự sống để giữ lấy điều nghĩa. Tìm được một lẽ sống đáng đến thế rồi, thì giữa muôn vàn ngả đường, lòng người mới thôi chông chênh.
Nguồn câu trích: Nhật ký (1843)