Thế giới cổ đại · 700 TCN – 250

Hạnh phúc thay người vượt thoát cái tôi

Siddhārtha Gautama · सिद्धार्थ गौतम

Truyện xưa kể rằng một đêm vào khoảng năm 534 trước Tây lịch, có chàng thái tử hai mươi chín tuổi đứng nhìn vợ con đang ngủ lần cuối, rồi lặng lẽ rời bỏ cung điện. Chàng nào có thiếu thốn gì: ba tòa cung điện cho đủ ba mùa, lại có một người cha làm đủ mọi cách cho con mình không bao giờ phải trông thấy người già, người bệnh, người chết. Thế nhưng chính bốn lần ra khỏi cửa thành — một bận gặp cụ già, một bận gặp người bệnh, một bận gặp đám ma, sau cùng gặp một vị tu sĩ dáng vẻ thanh thản — đã gieo vào lòng chàng một câu hỏi gỡ mãi không ra: nếu già, bệnh, chết đã chờ sẵn hết thảy mọi người, thì những lạc thú này rốt cuộc còn nghĩa lý gì?

Sáu năm sau, dưới gốc cây bồ-đề, Tất-đạt-đa tìm ra lời đáp. Điều đáng ngẫm là lời đáp ấy giống cách chẩn bệnh của thầy thuốc hơn là một điều mặc khải của thần thánh. Tứ diệu đế — tức bốn điều chân thật — đi đúng bốn bước của người chữa bệnh: trước hết chỉ ra bệnh (khổ), kế đến truy ra cội bệnh (tham ái — cơn khát muốn níu giữ những gì vốn đang trôi đi), rồi quả quyết bệnh này chữa được (khổ có thể dứt), sau cùng mới kê ra phương thuốc (Trung đạo — tránh cả lối hành xác lẫn lối buông thả). Suốt cả lẽ ấy, không chỗ nào phải mượn đến thần linh; và cũng chính vì mọi điều đều rút từ quan sát và suy xét chứ không từ một lời mặc khải, mà đạo Phật mới được coi là một triết học không kém gì một tôn giáo — chân lý nó chỉ ra, hễ ai có lý trí thì tự mình kiểm nghiệm lấy. Cho nên khi có người gạn hỏi về cội nguồn vũ trụ, ông thường lặng thinh, ví như kẻ trúng phải mũi tên độc thì trước hết hãy lo rút tên ra mà chữa, đừng bận hỏi cho ra ai đã bắn. Thế mới thấy, người biết lo cái cấp thiết trước cái xa vời mới thật là người sáng suốt.

Cái tôi — một dòng nước mà ngỡ là hòn đá

Phần táo bạo hơn cả nằm ở thuyết vô ngã (anattā). Các kinh Upanishad bấy giờ vẫn dạy rằng sâu trong mỗi người có một bản ngã bất diệt; Tất-đạt-đa thì lặng lẽ quán xét rồi tuyên rằng: tìm mãi mà chẳng thấy đâu. Cái ta quen gọi là “tôi” chẳng qua là một bó những tiến trình thân–tâm mà nhà Phật gọi là năm uẩn — nào tấm thân, nào cảm giác, nào ý nghĩ, nào ký ức, nào thói quen — nương vào nhau mà trôi, ví như ngọn lửa truyền từ cây đèn này sang cây đèn khác: ngọn nối ngọn liên miên, mà thật ra chẳng có một “vật” nào đứng yên một chỗ xuyên suốt. Đây mới là cái mấu chốt của khổ: tham ái sở dĩ cứ nhức nhối, là vì nó bám quanh một cái tôi mà ta những muốn gìn giữ, vỗ về, làm cho bất tử — trong khi cái tôi ấy vốn không có thật. Cho nên thấy được lẽ đó chẳng phải là mất mát; ấy là cởi được cái cùm bấy lâu trói buộc mình.

Con đường tám nhánh

Đã chỉ ra bệnh và truy ra cội bệnh, vị thầy thuốc mới kê đơn. Đơn thuốc ấy là Bát Chính Đạo — tám nhánh thực hành mà người xưa quen vẽ thành tám nan của một bánh xe: chính kiến (thấy cho đúng), chính tư duy (nghĩ cho ngay), chính ngữ (giữ lời chân thật), chính nghiệp (làm điều lành), chính mạng (mưu sinh trong sạch), chính tinh tấn (gắng sức bền bỉ), chính niệm (giữ tâm tỉnh thức), chính định (lắng lòng an tĩnh). Tám nhánh ấy không phải tám bậc thang phải bước lần lượt, mà là tám mặt của một nếp sống, nương nhau cùng tiến. Cốt tủy của cả con đường gói trong một chữ trung: tránh lối buông mình theo dục lạc, cũng tránh lối hành xác cho khổ thân — bởi chính Tất-đạt-đa đã nếm đủ cả hai thái cực ấy mà thấy chẳng bên nào đưa người ta tới an vui.

Bát ChínhĐạo Chính niệmChính nghiệpChính tư duyChính mạngChính tinh tấnChính địnhChính ngữChính kiến
Bánh xe Pháp — một trong những biểu tượng cổ nhất của đạo Phật: tám nan xe là Bát Chính Đạo, con đường tám nhánh dẫn người tu vượt thoát cái tôi mà tới Niết-bàn.

Đi trọn con đường ấy, người ta tới chỗ đạo Phật gọi là Niết-bàn. Chữ ấy nguyên nghĩa là “thổi tắt”, như ngọn nến lặng đi khi lửa đã cháy hết. Đó không phải một cõi thiên đường để lên, cũng không phải chuyện hòa làm một với đấng thần linh nào. Ở đây Tất-đạt-đa rẽ hẳn khỏi truyền thống Bà-la-môn quanh mình: người đương thời vẫn mong lúc lìa đời được nhập vào cái Ngã lớn của vũ trụ, còn ông thì lặng lẽ gác mọi thần thánh sang bên, chỉ nói Niết-bàn là cái “không sinh, không thành, không tạo, không hình”. Ấy là khi ngọn lửa tham ái đã tắt thì cũng dứt luôn cái khổ của vòng sinh–tử–tái sinh. Cho nên Niết-bàn chẳng phải phần thưởng hẹn ở kiếp sau, mà là sự thanh thản có thể chạm tới ngay trong đời này, một khi lòng người thôi bám víu.

Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi; lấy mình làm chỗ nương, chớ nương ai khác

Hai mươi lăm thế kỷ sau, phép thiền định và chánh niệm trở thành cả một nghề làm ăn lớn: nào là phần mềm điện thoại, nào khóa tu nghỉ dưỡng, nào bài tập thở cho người làm việc công sở. Những thứ ấy nào có gì sai. Song vị thầy thuốc Thích-ca xưa nhắm xa hơn việc giúp người ta thư thái đôi chút rồi lại lao vào vòng quay cũ. Ông mời ta nhìn thẳng vào chính kẻ đang quay trong vòng ấy: cái tôi lúc nào cũng đói, cũng đem mình ra so với người, cũng nơm nớp sợ mất. Bài thuốc thật sự không cốt ở chỗ bớt đi đôi phần lo nghĩ, mà cốt thấy cho ra rằng hòn đá ta tưởng mình đang ôm chặt giữa dòng, hóa ra cũng chỉ là nước mà thôi. Buông được hòn đá ấy, lòng người mới thật sự nhẹ nhàng.

Nguồn câu trích: Kinh Đại Bát Niết-bàn (Trường Bộ, Pali — DN 16)

TỨ DIỆU ĐẾ bốn bước chẩn bệnh của vị thầy thuốc 1 Khổ đế sự thật về khổ CHỈ RA BỆNH 2 Tập đế cội khổ: tham ái TRUY CỘI BỆNH 3 Diệt đế khổ có thể dứt BỆNH CHỮA ĐƯỢC 4 Đạo đế Bát Chính Đạo KÊ PHƯƠNG THUỐC
Tượng đầu Đức Phật khắc đá phiến xám, Gandhāra, thế kỷ 2–3
Tượng đầu Phật, Gandhāra, thế kỷ 2–3 (đá phiến xám) — Berkeley Art Museum and Pacific Film Archive. CC0, Wikimedia Commons.

Phật Tổ

Siddhārtha Gautama · सिद्धार्थ गौतम

khoảng 563–483 TCN

Tất-đạt-đa Cồ-đàm vốn sinh làm thái tử bộ tộc Thích-ca ở Kapilavastu, vùng chân núi Himalaya, nay thuộc đất Nepal. Vua cha nuôi ông trong nhung lụa, lại che chắn cho ông khỏi trông thấy mọi cảnh khổ ở đời. Năm hai mươi chín tuổi, ông lặng lẽ rời cung điện giữa đêm; tu khổ hạnh ròng rã sáu năm đến suýt mất mạng rồi từ bỏ, sau ngồi thiền dưới gốc cây bồ-đề mà giác ngộ vào tuổi ba mươi lăm. Bốn mươi lăm năm còn lại, ông đi bộ khắp lưu vực sông Hằng, giảng đạo cho đủ mọi hạng người, trên từ vua chúa, dưới đến kẻ gánh phân, rồi thanh thản qua đời ở tuổi tám mươi.

Tác phẩm chính

  • Không tự viết gì; lời dạy được các thế hệ học trò kết tập thành Tam tạng kinh điển (Tipiṭaka)
  • Kinh Pháp Cú (Dhammapada) — tuyển tập lời dạy được đọc nhiều nhất