Thales, người xứ Miletus, sinh vào quãng cuối thế kỷ thứ bảy trước Tây lịch, xưa nay vẫn được tôn là người mở đầu cho cả nền triết học phương Tây. Sử cũ chép lại một chuyện nhỏ mà đáng nhớ. Ngày hai mươi tám tháng năm năm 585 trước Tây lịch, giữa lúc quân Lydia và quân Media đang giao tranh bên sông Halys, bỗng dưng giữa ban ngày mà trời tối sầm lại. Hai đạo quân kinh hãi, ngỡ là điềm trời quở phạt, vội buông binh khí mà giảng hòa với nhau. Duy ở Miletus có một người chẳng lấy làm lạ chút nào, ấy là Thales, vì ông đã tính trước được lần nhật thực ấy từ lâu. Chuyện đáng nhớ không cốt ở phép tính tài tình, mà ở cái điều nó lặng lẽ nói ra: bầu trời kia chẳng phải là cơn vui giận thất thường của thần linh, mà là một cái trật tự con người có thể lấy trí mà hiểu được.
Phải biết rằng trước Thales, người Hy Lạp đã sẵn có lời giải cho hết thảy mọi sự: sấm sét, mất mùa, động đất, thảy đều quy về ý muốn của các vị thần. Lời giải theo lối ấy nghe thì gọn, song có một chỗ hỏng rất nặng — không ai kiểm lại được, mà cũng chẳng ai cãi lại được. Thales mới làm một việc xưa nay chưa từng có: ông đặt ra câu hỏi vạn vật rốt cuộc làm bằng gì? — lại đòi cho được một lời đáp nằm ngay trong cõi thế này, thứ mà người khác có thể trông thấy, cân nhắc, bàn lại. Người sau gọi cái gốc chung ấy là bản nguyên (arche) — tức cái chất nền đầu tiên mà từ đó muôn vật sinh ra.
Lời đáp của ông là: nước. Nghe qua thì lạ, nhưng ta hãy thử đặt mình vào địa vị một người sống bên bờ biển hơn hai nghìn năm trước mà ngẫm. Trong những thứ ông trông thấy hằng ngày, nước là vật biến hóa trọn vẹn hơn cả: đông lại thì thành băng, tan ra thì thành dòng, bốc lên thì thành mây thành mưa. Hạt giống để khô thì chết, gặp nước thì nảy mầm; thân thể loài sống không gì là chẳng ẩm ướt ở bên trong. Cho nên nếu buộc phải quy muôn vật về một mối, thì ở thời ấy, nước quả là phỏng đoán nghiêm chỉnh hơn cả. Thế mới thấy, một lời đoán dẫu về sau hóa sai, vẫn có thể là lời đoán ngay thẳng nhất mà người ta làm được trong cảnh ngộ của mình.
Song Thales chưa dừng lại ở đó. Ông ngẫm rằng cái gốc của muôn loài ắt chẳng thể là vật chết nằm trơ, mà phải tự nó cựa quậy, tự nó sinh hóa — bằng không thì lấy đâu ra sự sống và sự chuyển vần không ngơi của trời đất? Để tỏ cái ý ấy, ông chỉ vào hòn nam châm: nó hút được sắt, vậy hẳn trong mình nó có một thứ động lực, mà ông gọi là hồn. Lại tương truyền ông từng nói: vạn vật đều đầy thần linh — chẳng phải bảo có quỷ thần nấp trong mỗi viên sỏi, mà ngụ rằng cả vũ trụ này là một khối sống động, đâu đâu cũng chứa sẵn cái sức tự vận động. Người phương Đông ta xưa cũng có cái trực giác gần giống, khi tin rằng vạn vật hữu linh, rằng trời đất muôn loài chung một dòng khí mà thông nhau. Thế mới thấy, thuở loài người mới bắt đầu nghĩ ngợi, dẫu Đông hay Tây, ai nấy đều đã ngờ rằng vật chất tưởng chừng vô tri kia thật ra vẫn ngầm có một mạch sống.
Thales còn đem cái lẽ nước ấy mà hình dung ra cả thế gian. Ông cho rằng quả đất nổi bồng bềnh trên mặt nước, như khúc gỗ trôi sông, như con thuyền đậu bến — ý chừng ông đã nhìn mãi những con tàu chở nặng ra vào cảng Miletus mà nghiệm ra. Bởi thế, mỗi phen mặt đất rung chuyển, ông không cho đó là cơn thịnh nộ của thần Poseidon, mà giảng rằng chẳng qua sóng nước dưới lòng đất dềnh lên làm đất chao đi. Lời giải ấy nay đã biết là sai, song cái lối nghĩ thì vẫn nguyên vẹn như buổi ông ngồi tính trước cơn nhật thực: chỗ người đời chỉ thấy bóng dáng giận dữ của thần linh, ông một mực thấy một lẽ tự nhiên, mà lẽ tự nhiên thì con người có thể đem trí ra dò cho tới cùng.
Câu hỏi quý hơn câu trả lời
Ngày nay ta đã biết Thales lầm: vạn vật vốn không làm bằng nước. Song cái ông để lại cho đời sau chẳng phải một lời đáp, mà là một lối hỏi mới. Lối hỏi ấy ngầm tin rằng đằng sau cái vẻ rối ren của thế giới vẫn có một trật tự thống nhất; rằng cái trật tự ấy mở ra cho trí khôn con người chứ không khóa kín trong ý thần; và rằng ai nấy đều có quyền đưa ra lời giải hay hơn. Chính học trò của ông đã liền làm như vậy — kẻ thì bảo bản nguyên là “cái vô hạn”, người thì bảo là khí — và cuộc bàn luận ấy nối nhau kéo dài cho đến tận hôm nay.
Nhanh nhất trên đời là ý nghĩ, vì nó rong ruổi khắp cả vũ trụ
Người đời còn kể, có lần Thales mải ngẩng xem sao mà sẩy chân ngã xuống giếng, bị cô hầu gái đứng bên cười cho: lo ngắm chuyện trên trời mà không thấy cái hố ngay dưới chân. Nghe qua thì người ngã giếng thật đáng chê; nhưng ngẫm kỹ, hậu thế lại đứng cả về phía ông. Mỗi nhà vật lý đi tìm hạt nhỏ nhất, mỗi nhà hóa học lần theo bảng tuần hoàn, mỗi đứa trẻ ngây thơ hỏi mẹ “cái này làm bằng gì hở mẹ?” — thảy đều đang đi lại bước chân đầu tiên của ông già xứ Miletus, đều đang tin rằng thế giới này, rốt cuộc, là hiểu được. Vì lẽ đó, kẻ dám ngước nhìn trời cao, dẫu có lúc vấp ngã, vẫn đáng cho ta trọng hơn kẻ chỉ cúi nhìn chỗ đặt chân.
Nguồn câu trích: Tương truyền, theo Diogenes Laërtius, “Cuộc đời các triết gia trứ danh” I.35