Ta hãy thử nhìn một em bé vừa mới chào đời mà tự hỏi: trong cái đầu non nớt ấy đã có sẵn những gì? Descartes đáp rằng có — đó là những ý niệm bẩm sinh, như ý niệm về Thượng đế hay những chân lý toán học, vốn được cài đặt sẵn trong tâm trí ngay từ lúc lọt lòng. John Locke, vị thầy thuốc người Anh điềm đạm, lại không cho là vậy. Ông bảo, nếu quả thật như thế thì hết thảy mọi đứa trẻ, mọi dân tộc trên đời tất đều phải biết những chân lý ấy — mà rõ ràng đời nào có chuyện như vậy.
Cho nên Locke đưa ra một hình ảnh khác, giản dị mà lay động: cái tâm trí con người lúc khởi đầu vốn như một tờ giấy trắng (tabula rasa). Hết thảy chữ nghĩa về sau viết lên trang giấy ấy đều do kinh nghiệm mà có, theo hai con đường: một là cảm giác — mắt trông, tai nghe, tay sờ; hai là sự phản tỉnh, khi cái tâm trí quay vào trong mà tự ngắm chính hoạt động của nó. Vì lẽ đó, ở đời chẳng có lối tắt nào, cũng chẳng có thứ tri thức nào cài sẵn: hễ muốn biết thì phải đem mình ra mà từng trải.
Nghe qua tưởng chỉ là chuyện của khoa tâm lý, nhưng ngẫm kỹ mà lần theo thêm một bước thì ra điều lớn: nếu chẳng ai sinh ra đã mang sẵn trí khôn hay phẩm cách cao hơn người, thì cũng chẳng ai sinh ra là để cai trị kẻ khác. Dòng máu quý tộc, cái ngai vàng cha truyền con nối — hết thảy bỗng chốc mất chỗ dựa. Người ta vốn sinh ra bình đẳng, lại mang sẵn những quyền tự nhiên: quyền được sống, quyền tự do, quyền có của riêng. Còn chính quyền chẳng qua chỉ là một bản khế ước xã hội, nói nôm na là một thứ giao kèo: dân thuận trao bớt đi một phần quyền của mình để đổi lấy sự che chở cho phần còn lại. Mà đã là giao kèo thì tất có điều khoản bãi ước — hễ khi nào chính quyền quay ra xâm phạm chính những cái quyền mà nó được thuê để gìn giữ, thì dân có quyền thay nó đi. Cứ ngẫm vào thế kỷ mười bảy mà xem, viết được mấy câu ấy ra giấy chẳng khác nào đem cả tính mạng ra mà đánh cược.
Từ tờ giấy trắng đến bản hiến pháp
Về sau, dòng tư tưởng ấy còn đi xa hơn cả những gì Locke từng hình dung. Năm 1776, Jefferson đưa các quyền tự nhiên của ông vào bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Mỹ, chỉ đổi chữ “tài sản” ra thành “mưu cầu hạnh phúc”. Năm 1791, Cách mạng Pháp lại khắc chúng vào bản Tuyên ngôn Nhân quyền. Rồi đến năm 1945, ngay tại quảng trường Ba Đình, bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam ta cũng mở đầu bằng chính những lời ấy — thế là cả một dòng tư tưởng lớn, xét cho cùng, đều bắt nguồn từ một tờ giấy trắng.
Ở đâu không có luật pháp, ở đó không có tự do
Ngày nay những ý tưởng ấy đã ngấm vào nếp nghĩ thường ngày mà ta ít khi để ý. Mỗi bận người ta tranh cãi chuyện bẩm sinh hay nuôi dưỡng — rằng tài năng là do cái gen sẵn có hay do hoàn cảnh tôi rèn, là con nhà nòi hay khổ luyện mà nên — ấy là đang nối tiếp cuộc tranh luận ông từng khơi ra với Descartes thuở nào. Còn mỗi lần một bản hiến pháp ghi rằng người ta sinh ra ai cũng bình đẳng, một lá phiếu đã trao quyền rồi lại có thể rút quyền về, thì đó vẫn là cái lẽ mà vị thầy thuốc người Anh đã thấy từ hơn ba thế kỷ trước: trên đời, chẳng ai sinh ra đã cao hơn ai, cũng chẳng ai sinh ra là để cúi đầu trước ai.
Nguồn câu trích: Khảo luận thứ hai về chính quyền (1689), §57