Immanuel Kant là một trong những triết gia lớn nhất của phương Tây, sinh năm 1724 và mất năm 1804. Một con người gần như chưa từng rời khỏi thành phố quê hương, suốt đời không vợ không con, mỗi chiều ra ngoài đi dạo đúng giờ đến nỗi hàng xóm trông bước chân ông mà đoán giờ — vậy mà chính trong cái đầu điềm tĩnh ấy đã diễn ra hai cuộc cách mạng vào bậc lớn nhất của lịch sử tư tưởng. Một cuộc xét lại mối liên hệ giữa tâm trí và thế giới; một cuộc đặt lại toàn bộ đạo đức trên một nền móng mới. Cuộc đời ấy cho ta một bài học nhỏ: con người hiểu biết sâu hay nông không cốt ở chỗ đi nhiều thấy rộng, mà cốt ở chỗ biết suy nghĩ cho đến cùng.
Cuộc thứ nhất, chính Kant gọi là bước ngoặt Copernicus. Trước ông, người ta vẫn mặc nhiên cho rằng tâm trí chỉ sao chép thế giới bên ngoài, tựa tấm gương phản chiếu lại cái vốn có sẵn. Kant lật ngược lại: tâm trí không sao chép, mà nhào nặn. Theo ông, những thứ như không gian, thời gian, quan hệ nhân quả vốn chẳng phải là cái ta nhặt được đâu đó ngoài kia; chúng là những “khuôn” gắn sẵn trong tâm trí ta, ví như một cặp kính đeo từ thuở lọt lòng mà không cởi ra được, hễ vật gì muốn đi vào nhận thức cũng phải qua đó mà thành hình. Ta thấy thế giới có trước có sau, có nhân có quả, là vì tâm trí ta chỉ có thể thấy theo lối ấy. Còn cái thế giới thật ở phía sau, khi chưa qua cặp kính kia — Kant gọi là vật tự thân — thì ta không bao giờ với tới được. Cho nên cũng như Copernicus xưa bắt trái đất phải quay quanh mặt trời thay vì ngược lại, Kant bắt cả thế giới hiện ra phải quay quanh tâm trí con người. Nghe qua có vẻ cao xa, nhưng ngẫm kỹ lại rất thấm: nó nhắc ta giữ lòng khiêm tốn, đừng vội lấy cái nhìn hạn hẹp của mình mà cho là chân lý tuyệt đối.
Quy luật đạo đức trong tim
Cuộc cách mạng thứ hai trả lời một câu hỏi tưởng dễ mà khó: nếu không dựa vào thần linh hay tập tục, thì đạo đức rốt cuộc đứng trên cái gì? Kant đáp rằng nó đứng trên chính lý tính — cái khả năng suy xét mà mọi người sinh ra đều có như nhau. Lý tính ấy trao cho ta một phép thử, ông gọi là mệnh lệnh tuyệt đối, đại ý là: trước khi làm bất cứ việc gì, hãy tự hỏi mình một câu — nếu cái nguyên tắc mình đang theo mà thành quy luật chung cho cả thiên hạ, thì đời còn vận hành được nữa hay không? Một người định nói dối để thoát thân, thử hình dung một xã hội mà ai ai cũng dối trá, khi ấy lời nói chẳng còn chút giá trị nào, mà chính lời dối kia cũng không lừa nổi một ai — nó tự hủy lấy nó. Phép thử ấy còn một cách nói thứ hai, rất nhân hậu: hãy luôn đối xử với con người, nơi mình cũng như nơi người, như một mục đích đáng tôn trọng, chứ đừng bao giờ chỉ xem như một phương tiện để mưu lợi cho riêng mình. Vì lẽ đó, ở đời mọi món đồ đều có cái giá để mặc cả, riêng con người thì có một thứ không sao định giá được, ấy là phẩm giá.
Hai cuộc cách mạng của đời ông, một về trí, một về đức, rốt lại cùng dồn vào một câu, mà về sau người ta khắc trên bia mộ ông ở Königsberg:
Hai điều càng ngẫm càng khiến tôi kinh ngạc và thành kính: bầu trời đầy sao trên đầu, và quy luật đạo đức trong tim
Đọc đến đây, ta không khỏi liên tưởng tới đạo lý phương Đông. Khổng Tử dạy “kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” — điều mình không muốn thì chớ làm cho người khác; mà Kant cũng quy về một gốc, lấy nhân cách con người làm điều thiêng liêng hơn cả. Thế mới thấy lẽ phải ở đời, dù Đông hay Tây, dù xưa hay nay, rốt cuộc vẫn gặp nhau ở một điểm. Cũng vì vậy mà phép thử của ông in dấu ở khắp nơi: hai chữ “phẩm giá” mở đầu bản Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 và hiến pháp của bao nhiêu nước. Cho nên mỗi khi ta bất bình vì một công ty coi dữ liệu của người ta như mỏ quặng để đào, hay vì người ta xem kẻ giao hàng như cái bánh răng thay lúc nào cũng được, ấy là ta đang hỏi lại đúng câu hỏi của Kant: ở đây con người đang được coi là mục đích, hay chỉ bị dùng làm phương tiện. Biết dừng lại mà tự hỏi câu ấy, ấy đã là một cách giữ lấy phẩm giá — cho người, và cho chính mình.
Nguồn câu trích: Phê phán lý tính thực hành (1788), lời kết