Thế giới cổ đại · 700 TCN – 250

Điều mình không muốn, chớ làm cho người

Confucius · 孔子

Đất Trung Hoa vào thế kỷ thứ sáu trước Tây lịch là một thời ly loạn: nhà Chu khi ấy chỉ còn cái danh suông, các nước chư hầu thôn tính lẫn nhau, trên dưới đảo lộn cả. Giữa cảnh ấy, người người hầu hết chỉ lo độc một chuyện, là làm sao cho thắng được người? Riêng Khổng Tử lại đặt ra một câu hỏi khác hẳn: làm sao để người ta sống chung được với nhau cho ra con người?

Lời đáp của ông gói trọn trong một chữ: Nhân (仁). Chữ này thường dịch là “lòng nhân”, song xét đến tận mặt chữ thì còn lý thú hơn nhiều: nó ghép bởi chữ “người” với chữ “hai”. Nhân, ấy là cái lẽ nảy ra ở giữa hai con người — chẳng ai có thể một mình mà “nhân” được. Theo Khổng Tử, con người vốn chẳng phải một kẻ đứng riêng lẻ rồi mới đi kết giao với người khác; mà ta chính là những mối quan hệ của ta — là con đối với cha mẹ, là bạn đối với bè bạn, là dân đối với nước nhà. Cho nên sống cho phải đạo, nói cho cùng, là làm cho trọn những vai ấy bằng một tấm lòng có tình.

Nhưng làm thế nào để biết thế nào mới là “có tình”? Khổng Tử nêu ra một nguyên tắc gọn gàng đến lạ, mà mãi hơn hai nghìn năm sau người phương Tây mới gọi là “quy tắc vàng”: kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân — điều gì mình không muốn, thì chớ đem làm cho người khác. Chẳng phải đợi thần linh phán truyền, cũng chẳng cần bảng luật khắc vào đá: muốn biết nên ăn ở với người ra sao, cứ thành thật quay vào hỏi lại lòng mình là đủ.

Vì sao phải giữ lễ?

Nghe đến chữ “lễ”, người ta dễ nghĩ ngay tới những nghi thức rườm rà phiền toái. Song với Khổng Tử, lễ chính là cái cách để rèn cho ra lòng nhân. Cúi mình chào hỏi, nhường lời cho người, để tang người mất, mời nhau bữa cơm — mỗi một nghi thức nhỏ ấy là một lần ta tập đặt người khác vào trong lòng mình. Tập mãi rồi thành quen, đến lúc lòng tử tế tự nó bật ra mà chẳng phải nghĩ ngợi, hệt như công việc đã thuần thì tay chân tự khắc biết phải làm sao.

Có điều giữ lễ mới là rèn ở bề ngoài; Khổng Tử dạy người ta còn phải tự rèn cả ở bề trong nữa. Học trò ông là thầy Tăng Tử có câu để đời, rằng mỗi ngày tự xét lấy mình ba điều: làm việc cho người đã hết lòng hay chưa, ăn ở với bè bạn đã trọn chữ tín hay chưa, điều thầy dạy đã ôn tập cho thuộc hay chưa. Tối tối lại đem lòng mình ra mà soi như thế, lâu dần thành nếp, thì có lỗi gì rồi cũng tự biết mà sửa lấy. Vậy nên người quân tử hễ gặp việc trắc trở thì trước hết quay vào trách mình, chứ không vội quay ra trách người.

Người quân tử cầu ở mình, kẻ tiểu nhân cầu ở người

Vua ra vua, tôi ra tôi

Cái lòng nhân tu dưỡng trong mỗi người ấy, rốt cuộc phải đem ra mà sống giữa người với người. Ta đã nói con người không phải một kẻ đứng lẻ, mà chính là những mối quan hệ của mình; Khổng Tử dạy rằng mỗi mối như thế đều có đạo lý riêng, mà đạo lý ấy chưa bao giờ là một chiều. Có kẻ tưởng nhà Nho bắt người dưới phải một mực phục tùng người trên, thật ra không phải: vua giữ đạo của vua thì tôi mới trọn đạo của tôi, cha có từ thì con mới có hiếu — trên với dưới cùng ràng buộc nhau bằng bổn phận. Năm mối lớn ở đời — vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bè bạn — người sau gom lại gọi là ngũ luân, năm giềng mối của luân thường. Một bận vua nước Tề hỏi phép trị nước, Khổng Tử đáp gọn một câu mà thành bất hủ: vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con — ai ở danh phận nào cứ làm cho trọn cái phận ấy, thiên hạ tự khắc có nề nếp. Cái lẽ ấy gọi là chính danh: gọi cho đúng tên thì sống cho đúng phận.

Trong năm mối ấy, cái mối Khổng Tử xem là gốc rễ hơn cả là tình cha con, mà nết đầu của phận làm con là chữ hiếu. Một người học trò của ông, là thầy Hữu Tử, từng nói một câu thật thấm: hiếu đễ là cái gốc của lòng nhân — biết thương cha mẹ, biết kính nhường anh em, ấy là chỗ lòng nhân chớm nở. Lẽ thường, ai thương nổi người sinh thành ra mình thì rồi mới biết thương lan tới người dưng; còn kẻ với cha mẹ mà đã hững hờ, thử hỏi lòng tốt với thiên hạ biết mọc lên từ đâu. Cho nên Khổng Tử dạy người ta sửa được cái thân rồi phải yên được cái nhà, có yên được cái nhà mới mong tính chuyện giúp nước — đạo lớn của ông, rút lại, vẫn cứ bắt đầu từ những việc gần gụi nhất ngay dưới mái nhà mình.

Vì lẽ đó, cái đạo trị nước của Khổng Tử cũng làm ngược hẳn lối nghĩ thường tình. Vua chúa thời ấy đều tin ở hình phạt nặng để giữ dân trong khuôn phép. Ông thì bác đi: lấy hình phạt mà trị, dân sẽ biết tránh tội mà chẳng biết hổ thẹn; lấy đức và lễ mà dắt dẫn, dân mới biết hổ thẹn mà tự sửa mình. Người cầm quyền, theo ông, phải ví như ngọn gió, còn dân thì như ngọn cỏ — gió thổi chiều nào thì cỏ tự rạp theo chiều nấy, nào có cần đến roi vọt. Thế mới hay, muốn người ta theo mình, trước hết phải sửa lấy cái đức của chính mình đã.

Đức của người cầm quyền ví như ngọn gió, dân như ngọn cỏ — gió thổi chiều nào, cỏ rạp chiều nấy.

Người thầy của muôn đời

Trớ trêu thay, bậc thầy về phép trị nước ấy lại suốt một đời không được cầm quyền. Khổng Tử bôn ba mười bốn năm ròng khắp các nước chư hầu, chỉ mong gặp một ông vua chịu đem đạo mình ra thi thố, mà rốt cuộc chẳng ai dùng. Về già, ông lui về nước Lỗ, gác hết mộng làm quan, dồn cả tâm sức vào việc dạy học. Mà cũng chính ở cái nghề tưởng như khiêm nhường ấy, ông mới làm nên sự nghiệp lớn nhất đời mình. Thuở bấy giờ sự học gần như là của riêng con nhà quyền quý; Khổng Tử là người đầu tiên mở rộng cửa lớp, dạy không kể sang hèn (hữu giáo vô loại) — ông bảo hễ ai đem tới chút lễ mọn xin theo học, thì ông chưa từng chối dạy một ai. Nhờ thế cái học vốn khép kín trong cung đình mới chảy được ra tới dân gian. Người đời sau tôn ông là vạn thế sư biểu — bậc thầy khuôn mẫu của muôn đời.

Đạo của ông về sau lan khắp một cõi — sang Triều Tiên, sang Nhật Bản, và sang ta. Nho học theo chân quan quân phương Bắc tràn vào từ thời Bắc thuộc; song phải đợi đến khi giành lại được quyền tự chủ, cha ông ta mới chủ động rước lấy cái học ấy mà gây dựng nền nếp cho riêng mình. Năm 1070, vua Lý Thánh Tông dựng Văn Miếu giữa kinh thành Thăng Long để thờ Khổng Tử; sáu năm sau, năm 1076, vua Lý Nhân Tông lập Quốc Tử Giám ngay kề bên — ngôi trường lớn đầu tiên của nước Việt. Từ đấy suốt các triều Lý, Trần, Lê, Nguyễn, đạo Nho thành cái khuôn chung để hun đúc kẻ sĩ và sửa sang việc nước, đến đời vua Lê Thánh Tông thì lên tới buổi cực thịnh, thấm vào tận cái cốt của phép trị nước.

Cái học ấy lại mở ra một con đường lập thân xưa nay chưa từng có: con đường khoa cử. Một cậu bé nhà nghèo, chỉ cần chịu khó dùi mài kinh sử, vẫn có thể lần lượt qua các kỳ thi mà bước thẳng vào hàng quan, đổi vận cho cả nhà — chữ nghĩa hóa ra cái thang cho kẻ hàn vi trèo lên. Vì lẽ ấy người mình mới trọng sự học đến thế, mới có những câu cửa miệng như “tôn sư trọng đạo”, “không thầy đố mày làm nên”. Ông thầy đồ ngồi gõ đầu trẻ nơi đầu làng, áo dẫu sờn vai vẫn được cả làng vì nể; tên người thi đỗ thì khắc lên bia đá dựng ở Văn Miếu, lưu cho con cháu nghìn năm. Mãi tới năm 1919, khoa thi chữ Hán cuối cùng mới khép lại, chấm dứt non một nghìn năm khoa cử — nhưng cái nếp chuộng học, trọng thầy thì đã ăn vào máu thịt dân tộc, gỡ sao cho ra.

Khoa cử thì tàn, mà đạo của ông thì còn. Nó còn trong chữ hiếu mỗi nhà dạy con, trong nén nhang thắp lên bàn thờ ông bà, trong câu “tiên học lễ, hậu học văn” treo trên vách lớp, trong cái nết quý người có chữ của dân mình. Khổng Tử một đời ôm chí giúp đời mà chẳng gặp thời, tưởng chừng đã uổng cả một kiếp; nào ngờ hai mươi lăm thế kỷ sau, ở một xứ sở ông chưa hề đặt chân tới, cứ mỗi bận một người Việt cúi đầu trước cha mẹ, một lòng kính trọng thầy, hay ngồi xuống dạy con đôi điều phải trái, thì ở một nghĩa nào đó, người ấy vẫn đang nối lấy cái đạo của ông thầy già nước Lỗ. Thế mới thấy, kẻ đắc thời một thuở chưa chắc để lại được gì, mà người gieo được một hạt đạo lý vào lòng người, mùa gặt có khi còn mãi tới nghìn năm.

Nguồn câu trích: Luận Ngữ, thiên Vệ Linh Công (15.21)

  1. Xã hội loạn lạc không phải vì thiếu luật, mà vì lòng người hỏng trước.
  2. Muốn sửa thiên hạ, phải sửa từ gốc: mỗi người tự sửa mình trước đã.
  3. Cách sửa mình không phải là phép màu, mà là tập luyện hằng ngày: giữ lễ, làm tròn vai của mình, và tự xét mình mỗi tối.
  4. Thước đo cho mọi cách cư xử đã nằm sẵn trong ta: cứ lấy lòng mình mà suy ra lòng người.
  5. Điều mình không muốn, chớ làm cho người.
Chân dung Khổng Tử — bản khắc cổ “先聖孔子像” (Tiên Thánh Khổng Tử tượng)
Bản khắc cổ “先聖孔子像” — phạm vi công cộng, Wikimedia Commons

Khổng Tử

Confucius · 孔子

551–479 TCN

Khổng Tử sinh ở nước Lỗ, nay thuộc đất Sơn Đông bên Trung Quốc, vốn xuất thân hàn vi, thuở trẻ từng làm chức quan nhỏ coi kho. Lớn lên ông đi chu du khắp các nước chư hầu, mong tìm cho được một vị vua chịu đem đạo của mình ra dùng, nhưng rốt cuộc chẳng thành. Cuối đời ông trở về quê dạy học; chính lớp học trò ấy về sau đã chép lại lời thầy thành sách, khiến một người đương thời coi là 'thất bại' hóa ra lại là nhà tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng hơn cả ở cõi Đông Á.

Tác phẩm chính

  • Luận ngữ (do học trò ghi chép)
  • Ngũ kinh (san định)