Ròng rã hai mươi năm, Aristotle là người học trò xuất sắc nhất của Plato, đến nỗi người ta gọi ông là “bộ óc của Học viện”. Vậy mà khi rời Athens, ông mang theo trong lòng một mối bất đồng lớn với thầy. Plato dạy rằng cái đẹp, cái thiện đích thực nằm ở một cõi Ý niệm tách biệt, còn thế giới này chẳng qua chỉ là bản sao mờ nhạt. Aristotle lại không nghĩ vậy. Theo ông, muốn hiểu con ngựa thì đừng nhắm mắt mà tưởng tượng ra một “Ý niệm Ngựa” nào ở đâu xa, hãy ra tận chuồng mà ngắm con ngựa thật. Cái hình thức của sự vật, ông cho rằng nằm ngay trong chính sự vật, chứ không ở một cõi nào khác. Thế mới thấy, hai thầy trò cùng một gốc học mà rốt cuộc nhìn đời theo hai lối khác hẳn nhau.
Vì giữ lấy lối nghĩ ấy, ông quay ra quan sát, mà quan sát hết thảy. Ông mổ xẻ con mực ống bên đầm phá đảo Lesbos, sưu tầm hiến pháp của một trăm năm mươi tám thành bang, phân loại đủ thứ từ kịch nghệ cho đến giấc mơ. Cho nên khi xoay sang câu hỏi lớn nhất của đời người — sống thế nào cho phải? — ông cũng đáp theo đúng lối của nhà quan sát ấy. Đại ý ông bảo rằng mọi sinh vật trong trời đất đều có một việc riêng để làm cho thật trọn; mà việc riêng của con người là sống có lý trí và có phẩm hạnh. Làm tròn cái việc ấy suốt một đời, người Hy Lạp gọi là eudaimonia — ta thường dịch là “hạnh phúc”, nhưng đúng hơn phải nói là sự nở rộ: như cái cây vươn tới độ tốt tươi trọn vẹn của nó. Nói cách khác, hạnh phúc chẳng phải thứ ta ngồi yên mà cảm thấy, mà là thứ ta phải bắt tay vào làm mới có.
Vậy thế nào mới gọi là phẩm hạnh? Đến đây mới là chỗ phát kiến trứ danh của ông: đức hạnh là cái đạo trung dung, tức là chỗ vừa phải nằm chính giữa hai thái cực: thái quá thì hỏng, mà bất cập cũng hỏng. Lòng dũng cảm nằm giữa kẻ hèn nhát và kẻ liều lĩnh. Tính hào phóng nằm giữa thói keo kiệt và lối vung tay phá của. Sự tự trọng nằm giữa nỗi tự ti và lòng kiêu ngạo. Nghe qua tưởng dễ, nhưng ngẫm kỹ mới thấy cái khó: cái sai thì mở ra hai ngả, mà cái đúng chỉ thu vào một điểm cân bằng — điểm ấy lại không cố định như một con số, mà phải tùy người, tùy lúc mà liệu. Chính cái tài nhắm cho trúng điểm giữa ấy, Aristotle gọi là phronesis, tức sự khôn ngoan thực tiễn: nó không nằm ở chữ nghĩa uyên bác trong sách vở, mà ở con mắt từng trải, hễ gặp cảnh nào là biết ngay đâu mới thật là chỗ phải đạo. Thế nên ở ông, muốn nên người có đức, chỉ thông minh sách vở thôi chưa đủ, còn phải có cái khôn ngoan của người lịch duyệt việc đời.
Đức hạnh là một thói quen
Nhưng làm sao đứng cho vững được ở cái điểm giữa ấy? Aristotle đáp bằng một ý nghe rất gần với người thời nay: không ai sinh ra đã sẵn là người tốt, người ta phải tập mới thành tốt. Ông ví, ta học đàn bằng cách cứ gảy đàn, thì cũng học lấy lòng dũng cảm bằng cách cứ làm những việc dũng cảm, mỗi lần một chút, lâu dần ngấm vào người, thành nếp tự nhiên lúc nào không hay. Cho nên đức hạnh chẳng phải thứ một sớm một chiều mà thành; nó giống bắp thịt, phải chịu khó luyện thì mới lớn dần lên được.
Một con én không làm nên mùa xuân, một ngày đẹp trời cũng vậy
Hai mươi ba thế kỷ trôi qua, cái học về thói quen ngày nay — từ phòng thí nghiệm tâm lý cho đến những cuốn sách bán chạy — hóa ra vẫn lặp lại gần như nguyên vẹn bài học của ông: đừng trông chờ ở những cơn quyết tâm nhất thời, hãy chăm chút lấy từng việc nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày. Mỗi lần ta chịu tập thêm một buổi, nhịn đi một câu nói quá lời, là một lần ta lại góp thêm vào cái con người mà mình sẽ trở thành. Mà cái lẽ ấy, phương Đông cũng nhận ra từ sớm: Khổng Tử xưa dạy “tính tương cận, tập tương viễn” — tính trời sinh thì người ta vốn gần giống nhau, chỉ vì thói quen tập nhiễm về sau mà hóa nên mỗi người một khác. Vì lẽ đó, dù Đông hay Tây, dù xưa hay nay, người ta rốt cuộc vẫn gặp nhau ở một mối đáng gìn giữ: tính nết con người không phải của trời cho sẵn, mà là cái mỗi người tự tay rèn lấy mỗi ngày.
Nguồn câu trích: Đạo đức học Nicomachus, Quyển I (nguyên ngữ Hy Lạp: “mùa xuân”)