Trần Nhân Tông sinh năm 1258, làm vua nhà Trần, là người mà sử sách nước ta xưa nay vẫn nhắc đến với một niềm kính trọng đặc biệt. Mùa xuân năm 1288, chính dưới triều ông, đạo quân Nguyên Mông từng làm cả thiên hạ phải run sợ đã bị nhấn chìm giữa bãi cọc ngầm trên sông Bạch Đằng. Vị hoàng đế của chiến công lẫy lừng ấy khi đó mới ngoài ba mươi, quyền uy và vinh hiển đều ở trong tay. Vậy mà chỉ ít năm sau, ông thong thả trả lại tất cả: nhường ngôi cho con, rồi khoác áo nâu, đi chân đất lên núi Yên Tử. Người đời sau dễ nhìn cảnh ấy mà tưởng là một cuộc lánh đời. Nhưng ngẫm cho kỹ thì không phải vậy, bởi với ông, đạo chưa từng nằm ở ngoài đời.
Cốt tủy tư tưởng của ông gói trong bốn chữ cư trần lạc đạo — nghĩa là ở giữa cõi bụi mà vẫn vui với đạo. Chữ “trần” vốn nghĩa là bụi, ở đây chỉ những gì lấm láp của kiếp người: chuyện cơm áo, việc quan trường, nạn binh đao. Lẽ thường người ta vẫn nghĩ muốn cho lòng được thanh tịnh thì phải phủi sạch bụi trần mà đi, vào chùa, lên núi, lánh xa mọi sự. Ông lại dạy ngược lại: nếu Phật vốn đã ở sẵn trong tâm mình — người xưa gọi là gia trung hữu bảo, của báu sẵn ngay trong nhà, hà tất phải tìm đâu xa — thì hễ tâm đặt ở đâu, đạo cũng ở đó. Vì lẽ đó, núi Yên Tử nào có thiêng hơn chốn sân triều; cái khiến ta khổ chẳng phải tự công việc, mà là ở cái tâm vọng động cứ một mực đòi mọi sự phải khác đi. Thế mới hay, muốn được an, trước hết phải sửa ở lòng mình.
Chính cuộc đời ông là bằng chứng sống cho lẽ ấy. Khi vó ngựa Nguyên Mông tràn xuống, vị vua sùng đạo Phật ấy không ngồi yên tụng niệm chờ giặc tự lui — ông thân chinh cầm quân, lại mở hội nghị Diên Hồng hỏi ý cả muôn dân. Việc đánh giặc thì làm cho hết lòng; giặc tan rồi thì buông cho thật sạch. Cho nên hai chữ tùy duyên ở đây chẳng phải là buông xuôi phó mặc, mà là thuận theo việc đang tới mà làm cho trọn, không tiếc nuối việc đã qua, không lo sợ việc chưa đến. Người biết tùy duyên là người biết sống trọn vẹn với cái đang có trước mắt.
Đói thì ăn, mệt thì ngủ
Trong bài phú nôm Cư trần lạc đạo, ông hạ hai câu kết mà người Việt còn thuộc đến tận hôm nay, giản dị như lời mẹ dặn con:
Ở đời vui đạo hãy tùy duyên, đói đến thì ăn, nhọc ngủ liền
Nghe qua tưởng dễ, vì ở đời ai mà chẳng ăn lúc đói, chẳng ngủ lúc mệt. Nhưng ngẫm kỹ lại mới thấy khó: ta ăn mà mắt còn dán vào màn hình, ta nằm xuống rồi mà đầu vẫn ngổn ngang công với việc. Cái khó là ở chỗ chỉ ăn khi ăn, chỉ ngủ khi ngủ, để cho lòng mình có mặt trọn vẹn với điều đang diễn ra. Với Trần Nhân Tông, sự giác ngộ vừa giản dị vừa khó khăn chính là ở đó.
Người thời nay hay bàn chuyện cân bằng giữa công việc và cuộc sống, dường như cho rằng sự an vui chỉ nằm ở bên ngoài công việc — nơi ngày cuối tuần, kỳ nghỉ, một chuyến lên non. Vị vua kiêm thiền sư của Đại Việt lại chỉ cho ta một lối khác: đừng vội chia đôi đời mình ra rồi đi tìm bình yên ở nửa bên kia. Bình yên vốn nằm ngay bên trong bổn phận — ở cách ta ngồi vào bàn làm việc, nấu một bữa cơm, đối diện một ngày gian khó. Ở đời mà vui đạo, đạo lý ấy gọn trong một câu mà thấm cả một đời.
Dòng thiền của người Việt
Cái đạo “ở đời vui đạo” ấy, Trần Nhân Tông không chỉ giảng bằng lời mà đem cả đời mình ra sống. Lên Yên Tử, ông không quay lưng với cõi đời, mà làm một việc xưa nay chưa ai làm: gây dựng cho người Việt một dòng thiền của riêng mình. Đạo Thiền vào nước ta vốn đã từ lâu, song trước đó vẫn là của đi mượn — các dòng Tì-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường đều do các sư Ấn Độ, Trung Hoa truyền sang, gốc rễ ở ngoài. Đến ông, ba dòng ấy mới được thu về một mối, hòa với cái cốt cách của người mình mà thành phái Trúc Lâm Yên Tử, dòng thiền thuần Việt đầu tiên. Đại Việt vừa lấy bãi cọc Bạch Đằng giành lại quyền tự chủ ngoài bờ cõi; nay chính vị vua ấy lại cho nước nhà một chỗ đứng tự chủ trong cõi tâm linh — một nền đạo của riêng người Việt, lần đầu quy về một mối từ chốn triều đình xuống tận thôn làng.
Dòng thiền ấy mang đúng cái tinh thần nhập thế của người dựng ra nó: tu là để giúp đời, chứ chẳng phải để lánh đời. Năm 1304, vị thái thượng hoàng khoác áo nâu sồng, chống một cây gậy trúc, đi chân đất về tận hang cùng ngõ hẻm, khuyên dân phá bỏ những đền miếu thờ cúng nhảm mà giữ lấy mười điều lành.
Thế mới hay, bậc giác ngộ trong mắt ông không phải là người ngồi chót vót trên đỉnh non cho khói hương quây lấy, mà là người chịu lội xuống bùn đất của đời thường, đem cái mình ngộ được sẻ lại cho người dân quê.
Ông mất năm 1308 nơi một am nhỏ trên núi Yên Tử. Dòng thiền để lại được học trò là Pháp Loa, rồi Huyền Quang nối nhau gìn giữ — người sau tôn ba vị làm Tam Tổ Trúc Lâm, và tôn chính ông là Phật hoàng, vị vua đắc đạo của nước Việt. Bảy trăm năm đã qua, chùa chiền bao phen đổ rồi lại dựng, mà lời nhắn từ Yên Tử thì vẫn nguyên đó, mộc mạc như buổi ban đầu: chớ nhọc công tìm đạo ở đâu xa, bởi của báu xưa nay vẫn nằm sẵn trong nhà — ngay giữa đời sống thường ngày của mỗi người.
Nguồn câu trích: Cư trần lạc đạo phú, bài kệ kết (bản dịch Huệ Chi)